Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Sarmiento

28Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Andrés Sarmiento là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
24Đá chính
2.084Phút
10Bàn thắng
7Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
26/79Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—35231.9661006792680%46%017,22
Cúp Colombia2026—2111800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 1.966 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
26/79
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
35
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
15/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/8
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/439 (80%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/181 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 91
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Sarmiento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 4-125202207/90——8,28
01/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1511021115/1901/2—7,71
25/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1700031314/1713/7Đ6,32
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2900000022/2301/6—6,44
17/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 3-2dự bị00000—0——6,90
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0900030117/2002/6—6,21
30/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 5-172102227/912/3—7,92
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-1801062112/1923/6—8,02
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-145001006/914/6—6,39
10/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-1720010015/1803/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201820300 nghìn €
20/06/201921300 nghìn €
27/02/202022350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
15/01/202123450 nghìn €
06/06/202123500 nghìn €
23/09/202123600 nghìn €
12/01/202223600 nghìn €
30/05/202224600 nghìn €
31/10/202224300 nghìn €
11/04/202325550 nghìn €
06/07/202325750 nghìn €
06/12/202325850 nghìn €
10/06/202426700 nghìn €
09/12/202426700 nghìn €
19/06/202527700 nghìn €
04/12/202527700 nghìn €
03/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com