
Andrés Sánchez là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
23Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 573 | 20 | 4 | 9 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/136 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/46 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 33 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 4,34 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 90 | 7 | 3 | 2 | 16/27 | 0 | 2/2 | — | 8,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,56 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Orlando City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Nashville SC | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Tepatitlan FC | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Salamanca CF UDS | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Salamanca CF UDS B | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Pachuca II | Salamanca CF UDS B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Unknown | CF Pachuca II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CF Pachuca II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Pachuca U19 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Pachuca II | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pachuca U17 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tuzos Pachuca | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Universidad del Fútbol | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 163
- Chỉ số 252
- Chỉ số 458
- Chỉ số 364