
Andrés Romero là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Monagas SC.
Tiểu sử Andrés Romero
Andrés Romero là tiền vệ thi đấu cho Monagas SC, quốc tịch Venezuela, sinh ngày 07/03/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 10 trận với 641 phút thi đấu, ghi 2 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,76 tại Primera División Venezuela. Chuyển nhượng gần nhất được ghi là từ CA Boston River đến Monagas SC vào ngày 30/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 8 | 641 | 2 | 0 | 0 | 18 | 4 | 75% | 38% | 3 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/298 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/68 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | CA Boston River | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Monagas SC | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Dunajska Streda | Monagas SC | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Monagas SC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Monagas FC Sub20 | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực37