
Andrés Román
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Andrés Román là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Andrés Román
Andrés Román, 31 tuổi, là hậu vệ người Colombia hiện thi đấu cho Atletico Nacional Medellin. Trong mùa 2026, cầu thủ có 34 trận ra sân với 2849 phút, ghi 4 bàn và có 2 đường kiến tạo, điểm trung bình 6,29. Chiều cao 183 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2022 từ Millonarios.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
34Đá chính
3.021Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 32 | 2.830 | 4 | 0 | 2 | 38 | 13 | 82% | 43% | 7 | 1 | 6,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 191 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.830 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 713/863 (82%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/166 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 75
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 4 | 6/8 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/22 | 2 | 3/4 | — | 8,69 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/48 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 2/2 | V | 6,02 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 1/2 | Đ | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 875 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 875 nghìn € |
| 23/09/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 12/01/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/09/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/07/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 06/04/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 14/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2022 | Millonarios | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực54