Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Roa

Deportiva Once CaldasTiền vệCOL
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Andrés Roa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.594Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
14/38Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25171.324204381486%47%406,85
Cúp Colombia2026—3327010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.324 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
14/38
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
590/681 (86%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
25/74 (33%)
Chuyền dài chính xác
30/39 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/125 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 58
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Roa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 1-0950010325/3224/9—7,08
05/10/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaH 1-1620100114/1813/8—6,92
26/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-3900053536/4327/12—7,20
20/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoB 0-1850031228/3724/6—6,65
17/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-0790021022/2800/4—6,89
14/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 1-2810120545/5112/9—7,70
06/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 0-2580011230/3925/7—6,70
02/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1900031143/480——6,58
24/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 1-1590000142/4625/9—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 1,6 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622300 nghìn €
31/08/201623350 nghìn €
09/11/201623400 nghìn €
30/01/201723500 nghìn €
06/03/201824500 nghìn €
07/06/201825550 nghìn €
17/12/2018251,6 triệu €
05/08/2019263,8 triệu €
04/12/2019262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
07/02/2021272,0 triệu €
19/10/2021282,0 triệu €
23/05/2022282,0 triệu €
05/09/2022291,5 triệu €
25/10/2022291,5 triệu €
11/06/2023301,2 triệu €
03/10/2023301,0 triệu €
18/12/202330600 nghìn €
10/03/202430450 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
17/12/202431250 nghìn €
22/05/202531200 nghìn €
04/12/202532200 nghìn €
03/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com