
Andres Ricaurte là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
1.898Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 24 | 1.898 | 2 | 0 | 6 | 16 | 4 | 83% | 53% | 7 | 0 | 6,76 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.898 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 944/1131 (83%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 22/84 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 107/174 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/160 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 65
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/31 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/67 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 23/28 | 2 | 7/12 | V | 7,70 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 47/52 | 1 | 2/6 | V | 7,11 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 51/61 | 0 | 4/4 | — | 7,67 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 3/8 | — | 6,01 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 80/91 | 0 | 3/4 | V | 6,98 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/90 | 0 | 5/8 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/09/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực55