
Andrés Rentería
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andrés Rentería là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.208Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
24/71Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 27 | 2.208 | 11 | 2 | 3 | 71 | 24 | 80% | 50% | 8 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.208 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 24/71
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/406 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/175 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 7,55 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/6 | V | 6,04 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 5/13 | V | 6,10 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 4/9 | — | 7,52 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/4 | V | 6,47 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | — | 7,54 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5/5 | 0 | 3/5 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2013 | 20 | 850 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 1,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 22 | 2,3 triệu € |
| 03/08/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/04/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/03/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Alianza Fútbol Club | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Deportes Tolima | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jaguares de Cordoba | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Independiente Santa Fe | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Aguilas Doradas | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Cruz Azul | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | San Lorenzo | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Cruz Azul | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queretaro FC | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Atletico Nacional Medellin | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Queretaro FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santos Laguna | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Atletico Nacional Medellin | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Alianza Fútbol Club | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực46