
Andrés Prieto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
24Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 24 | 1 | 6 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/220 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/95 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/05/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/05/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/03/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ponferradina | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | AD Alcorcon | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Dinamo Tbilisi | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Birmingham City | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | RCD Espanyol de Barcelona | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | CD Leganes | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Malaga | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | RCD Espanyol B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Real Madrid C | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |