
Andrés Ponce
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Andrés Ponce là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
832Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 13 | 420 | 5 | 1 | 1 | 12 | 4 | 83% | 22% | 2 | 0 | 2,44 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 412 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 74% | 28% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 2,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/36 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/64 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/11/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Atletico Bucaramanga | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Akron Togliatti | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Vejle | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Akhmat Grozny | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rotor Volgograd | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Akhmat Grozny | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anzhi Makhachkala | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2018 | Sampdoria | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Feralpisalo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Sampdoria | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Livorno | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Sampdoria | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lugano | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | Sampdoria Primavera | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2015 | SC Olhanense | Sampdoria Primavera | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Sampdoria Primavera | SC Olhanense | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Deportivo Tachira | Sampdoria Primavera | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2014 | Llaneros de Guanare EF | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Tachira | Llaneros de Guanare EF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Deportivo Táchira U20 | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực43