Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Pereira

TolucaHậu vệURU
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Andres Pereira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.008Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2008Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.03500012189%61%107,03
Cúp MLS–Mexico2026—665401003290%72%307,37
Cúp C1 CONCACAF2026—443430014491%76%107,34
Siêu cúp Mexico2026—11900001085%75%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
706/787 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
71/100 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
26
Phá bóng
88
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/138 (61%)
Không chiến thắng / thua
43 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/387 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/52 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/48 (72%)
Không chiến thắng / thua
11 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/269 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/37 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/68 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2900040062/6608/13—6,84
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1900031267/7424/7—6,50
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3900000267/7947/11V6,17
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3900000138/4325/12—6,39
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-3900030051/5849/14—6,91
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0900010058/6538/10—7,44
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2900000057/6224/8—6,81
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0900000129/4114/9V6,35
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0901011170/7258/9—8,76
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-0450000049/5325/10—7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202020400 nghìn €
01/01/202120400 nghìn €
09/04/202121525 nghìn €
09/09/202121525 nghìn €
31/12/202121500 nghìn €
01/06/202222600 nghìn €
11/11/202222650 nghìn €
02/04/202323800 nghìn €
09/07/2023231,0 triệu €
27/12/2023231,5 triệu €
03/03/2024243,5 triệu €
13/06/2024245,0 triệu €
10/12/2024245,0 triệu €
25/05/2025255,5 triệu €
28/12/2025256,5 triệu €
19/05/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Liverpool URUTolucaHết hạn mượn 6.331185M €6,3 triệu €
31/12/2018Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh80
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com