Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Parrales

Guayaquil CityTiền đạoECU
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
515 nghìn €Giá trị

Andrés Parrales là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—11972510012582%44%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/194 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/63 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Parrales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 1-2630011116/2001/2V6,42
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3660020113/1400/3—6,37
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteB 0-1830011013/1604/11—6,74
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2900010320/2705/10—6,37
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-3280021313/1301/1—7,16
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-017000009/1000/2—6,42
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-3541011013/1311/8V7,26
24/07/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-1890021417/2003/7—7,16
17/07/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecB 0-2550000114/2003/3—6,46
12/07/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 0-0900010122/2608/12—6,35

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2019CD Universidad CatólicaCD El NacionalChuyển nhượng—
01/01/2019CD El NacionalCD Universidad CatólicaHết hạn mượn—
17/01/2017CD Universidad CatólicaCD El NacionalHết hạn mượn—
26/07/2016Independiente del ValleCD Universidad CatólicaHết hạn mượn—
30/05/2016Cruz Azul HidalgoIndependiente del ValleCho mượn—
26/08/2015Independiente del ValleCruz Azul HidalgoChuyển nhượng—
24/08/2015PortoviejoIndependiente del ValleCho mượn—
24/02/2015Independiente del VallePortoviejoChuyển nhượng—
31/12/2014CD El NacionalIndependiente del ValleCho mượn—
15/07/2014Independiente del ValleCD El NacionalChuyển nhượng—
30/06/2014Villarreal BIndependiente del ValleCho mượn—
02/01/2014Independiente del ValleVillarreal BChuyển nhượng—
01/01/2013Manta FCIndependiente del ValleHết hạn mượn—
07/02/2012CD 5 de JulioManta FCHết hạn mượn—
10/04/2011Free agentCD 5 de JulioHết hạn mượn—
01/01/2011LDU de Portoviejo U20Free agentHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com