Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Mosquera

Aguilas DoradasHậu vệCOL
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andres Mosquera là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1254Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—14141.2541005189%63%406,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
711/795 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
58/95 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
69
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/83 (63%)
Không chiến thắng / thua
19 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 2-1900000031/3706/10V6,15
14/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1900000078/8702/4V6,41
10/10/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubH 2-2900000025/3116/8—6,94
04/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-0840000062/6716/10—7,47
28/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliB 0-2900000152/5724/5—6,79
24/09/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-1900000059/6301/2—6,91
19/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 2-2900010038/4515/7—6,69
14/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 0-2900000030/3522/2—6,71
07/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaH 2-2900010041/4414/7V6,34
31/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 2-29010311100/10626/7—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 75 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201019150 nghìn €
31/12/20112175 nghìn €
14/03/201626450 nghìn €
19/07/201626500 nghìn €
31/08/201626600 nghìn €
09/11/201626700 nghìn €
30/01/201726800 nghìn €
30/07/2017271,0 triệu €
09/04/2018281,8 triệu €
22/08/2018282,0 triệu €
07/02/2019282,0 triệu €
12/08/2019292,5 triệu €
09/01/2020292,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
26/06/2020302,0 triệu €
17/12/2020302,0 triệu €
20/04/2021311,8 triệu €
14/10/2021311,8 triệu €
10/04/2022321,8 triệu €
30/10/2022321,8 triệu €
29/03/2023331,8 triệu €
28/06/2023331,5 triệu €
28/12/2023331,3 triệu €
04/03/202434900 nghìn €
10/06/202434550 nghìn €
09/12/202434450 nghìn €
19/06/202535250 nghìn €
04/12/202535200 nghìn €
16/03/202636100 nghìn €
03/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026America de CaliAguilas DoradasChuyển nhượng—
16/01/2024TolucaAmerica de CaliChuyển nhượng—
30/06/2022Club LeonTolucaChuyển nhượng—
26/07/2017Dep.Independiente MedellinClub LeonChuyển nhượng—
30/12/2012America de CaliDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2011Dep.Independiente MedellinAmerica de CaliChuyển nhượng—
31/12/2007Independiente Medellin U20Dep.Independiente MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com