
Andres Mosquera là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1254Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 14 | 1.254 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 63% | 4 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 711/795 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/95 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/83 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/10 | V | 6,15 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/87 | 0 | 2/4 | V | 6,41 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 6/8 | — | 6,94 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 6/10 | — | 7,47 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 2 | 4/5 | — | 6,79 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 2/2 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 4/7 | V | 6,34 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 100/106 | 2 | 6/7 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 33 | 1,3 triệu € |
| 04/03/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | America de Cali | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Toluca | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Leon | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Dep.Independiente Medellin | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | America de Cali | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Dep.Independiente Medellin | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực56