Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Mosquera

35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrés Mosquera là thủ môn 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.253Phút
119Cứu thua
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—28282.4889031463%80%306,68
Copa Libertadores2026—66495232559%100%106,97
Copa Sudamericana2026—3327062462%100%006,72
Cúp Colombia2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.488 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
90
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/685 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
138/385 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/123 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/74 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/72 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/44 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-09060118/2701/1—8,08
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1903028/2101/1—6,23
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-19030017/200——6,57
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-1901029/250——5,89
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-29020013/210——5,71
12/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-09020012/180——6,66
09/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-06900015/150——6,63
03/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 2-29070015/3001/1—6,79
31/07/2026Copa Sudamericana@ Caracas FCT 3-09041312/2603/3—7,58
27/07/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-29070116/3001/1—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201624125 nghìn €
31/08/201624125 nghìn €
09/11/201625150 nghìn €
30/01/201725200 nghìn €
06/03/201826300 nghìn €
07/06/201826300 nghìn €
08/10/201827300 nghìn €
22/12/201827300 nghìn €
20/06/201927300 nghìn €
27/02/202028500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
15/01/202129650 nghìn €
06/06/202129800 nghìn €
12/01/2022301,0 triệu €
16/06/202230900 nghìn €
11/12/202231900 nghìn €
06/07/202331900 nghìn €
14/09/202332700 nghìn €
06/12/202332700 nghìn €
10/06/202432750 nghìn €
09/12/202433600 nghìn €
19/06/202533500 nghìn €
14/09/202534400 nghìn €
04/12/202534400 nghìn €
03/06/202634350 nghìn €
01/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com