Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Montero

Estudiantes Merida FCTiền vệVEN
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrés Montero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
340Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—25143402035282%48%502,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 2,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/166 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Montero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 1-2140031113/1412/4—7,30
21/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosH 1-1450010122/2613/5—6,60
17/09/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 1-210000023/701/1—6,50
13/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaH 1-1570000118/2201/4—6,50
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-1730111229/3423/5—7,70
23/08/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-15000005/50——6,24
16/08/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201622150 nghìn €
09/05/201622175 nghìn €
29/01/201722250 nghìn €
11/06/201723250 nghìn €
09/10/201723250 nghìn €
13/12/201723250 nghìn €
06/06/201824275 nghìn €
23/09/201824275 nghìn €
22/12/201824275 nghìn €
02/05/201925275 nghìn €
04/08/201925250 nghìn €
10/11/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
09/11/202026450 nghìn €
06/06/202127300 nghìn €
17/10/202127300 nghìn €
16/06/202228200 nghìn €
03/04/202329200 nghìn €
18/07/202329200 nghìn €
03/01/202429200 nghìn €
05/03/202430225 nghìn €
13/06/202430175 nghìn €
05/12/202430250 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
04/12/202531325 nghìn €
28/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com