Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Mena

26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Andres Mena là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
33Đá chính
2.705Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—33322.615305401386%38%106,84
Copa Ecuador2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.615 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
13/40
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1258/1452 (86%)
Chuyền quyết định
55
Tạt bóng chính xác
15/53 (28%)
Chuyền dài chính xác
47/70 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/157 (38%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 85
Bị tước bóng
42
Mất quyền kiểm soát
349
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Mena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1900000119/2712/5—6,12
10/10/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 1-2790020136/3911/3—6,40
19/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2600000030/3511/7—5,94
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 0-0270000022/2511/2—7,06
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 1-1880130331/4112/5—7,13
04/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaH 1-1890011234/3700/3—6,62
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 1-0900000159/6211/3—7,10
24/08/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0900100240/5200/5—7,22
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-1820010147/5302/7—6,24
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 3-0740020040/4203/7—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212025 nghìn €
05/06/20242350 nghìn €
15/12/20242450 nghìn €
15/06/20252425 nghìn €
21/12/202525400 nghìn €
02/06/202625800 nghìn €
14/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com