Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

Aguilas DoradasTiền đạoCOL
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Andrés Lorenzo Carreño Zambrano là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—40650003161%44%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Lorenzo Carreño Zambrano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-145001005/703/6V6,38
19/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 2-1300000—0——6,50
31/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 2-212001102/300/1—6,50
20/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCH 1-15001001/301/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202421350 nghìn €
15/12/202421250 nghìn €
20/05/202522200 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
11/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Union MagdalenaAguilas DoradasChuyển nhượng—
31/12/2025Cucuta DeportivoUnion MagdalenaChuyển nhượng—
04/02/2025Union MagdalenaCucuta DeportivoChuyển nhượng—
31/12/2023Unión Magdalena U20Union MagdalenaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com