Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Llinás

MillonariosHậu vệCOL
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Andrés Llinás là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
32Đá chính
2.374Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—28241.96930017987%55%606,81
Copa Sudamericana2026—554050004086%53%106,47
Cúp Colombia2026—33000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
699/798 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
45/84 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
17
Phá bóng
66
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/152 (55%)
Không chiến thắng / thua
32 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 51
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/179 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Llinás · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1dự bị00000—0———
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-112000004/60——6,28
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-23000003/301/1—6,15
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-03000005/500/1—6,47
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-112000002/301/2—6,31
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1900000052/5612/5—6,88
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-3900020030/4015/8—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,6 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,4 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20182150 nghìn €
20/06/201921100 nghìn €
27/02/202022150 nghìn €
15/01/202123300 nghìn €
06/06/202123950 nghìn €
26/09/2021241,1 triệu €
12/01/2022241,1 triệu €
16/06/2022242,0 triệu €
11/12/2022252,2 triệu €
06/07/2023252,6 triệu €
06/12/2023262,6 triệu €
10/06/2024262,2 triệu €
22/09/2024271,5 triệu €
09/12/2024271,4 triệu €
06/04/2025271,2 triệu €
19/06/2025271,4 triệu €
04/12/2025281,4 triệu €
03/06/2026281,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,4 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com