
Andrés Llinás là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
32Đá chính
2.374Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 24 | 1.969 | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 87% | 55% | 6 | 0 | 6,81 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 53% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/798 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/84 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/152 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 51
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/179 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 5/8 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 26/09/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 12/01/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 16/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 06/07/2023 | 25 | 2,6 triệu € |
| 06/12/2023 | 26 | 2,6 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 22/09/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực56