Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Lezcano

C.S.D. ComunicacionesTiền vệGUA
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andres Lezcano là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo C.S.D. Comunicaciones.

Tiểu sử Andres Lezcano

Andres Lezcano là tiền vệ quốc tịch Guatemala, sinh ngày 05/05/1990 và hiện khoác áo C.S.D. Comunicaciones. Mùa 2026-2027, Andres Lezcano có 12 trận ra sân tại Guatemala Liga Nacional với 946 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2016.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
952Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
952Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Guatemala Liga Nacional2026-2027—131195210000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 952 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €20122016
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201221150 nghìn €
24/04/201221225 nghìn €
29/03/201322225 nghìn €
09/06/201323250 nghìn €
01/12/201323225 nghìn €
17/05/201424225 nghìn €
24/12/201424275 nghìn €
24/05/201525250 nghìn €
27/12/201525275 nghìn €
19/05/201626275 nghìn €
27/12/201626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Deportivo MixcoCD SuchitepéquezChuyển nhượng—
30/06/2024Comunicaciones FCDeportivo MixcoChuyển nhượng—
08/01/2020Antigua GFCComunicaciones FCChuyển nhượng—
30/06/2018CD MalacatecoAntigua GFCChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo CarcháCD MalacatecoChuyển nhượng—
17/01/2017Municipal Pérez ZeledónDeportivo CarcháChuyển nhượng—
30/06/2016LD AlajuelenseMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
30/06/2015CS CartaginesLD AlajuelenseChuyển nhượng—
31/12/2010AD Cariari PococíCS CartaginesChuyển nhượng—
30/06/2010UnknownAD Cariari PococíChuyển nhượng—
31/12/2009CS HeredianoUnknownChuyển nhượng—
31/12/2008AD Cariari PococíCS HeredianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com