
Andres Labie là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sporting Hasselt.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/81 | 3 | 8/11 | V | 6,64 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 7/10 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/80 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 1 | 3/10 | V | 5,73 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 2 | 4/9 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 2 | 4/6 | — | 7,67 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 5/11 | V | 7,06 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Zulte-Waregem | Sporting Hasselt | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2026 | Beerschot Wilrijk | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Zulte-Waregem | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Zulte Waregem U18 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Zulte Waregem Youth | SV Zulte Waregem U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực49