
Andres Kinsler là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rayo Zuliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 19 | 728 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 36% | 3 | 0 | 2,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 2,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/215 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/65 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 35
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 4/8 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 3/10 | V | 6,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 2 | 4/11 | V | 6,43 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 0/4 | V | 4,54 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 2/7 | — | 6,51 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 4/9 | — | 7,08 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/3 | — | 6,93 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | — |
| 18/03/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.