
Andres Iniestra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 610 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/250 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 4/6 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 4-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free player | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Cancun FC | FC Rànger's | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Atletico San Luis | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pumas U.N.A.M. | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Juarez | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Pumas U.N.A.M. | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Venados FC Yucatán | Pumas U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Pumas U20 | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UNAM Pumas II | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pumas UNAM U17 | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực49
- Kỹ thuật48