Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Ibargüen

Deportivo PastoTiền đạoCOL
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andrés Ibargüen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—611810001187%34%106,45
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/81 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Ibargüen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoH 2-2210000213/1502/5—6,79
01/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaH 1-117000007/712/4—6,54
24/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCB 0-164000009/1402/4—6,37
09/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-2450011116/1802/9V6,36
05/08/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 0-2240000017/1801/3—6,23
02/08/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasB 1-210000009/900/1—6,31
26/07/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201623500 nghìn €
27/07/201624650 nghìn €
31/08/201624750 nghìn €
09/11/201624800 nghìn €
30/01/2017241,0 triệu €
08/10/2017254,0 triệu €
09/04/2018253,0 triệu €
22/08/2018263,0 triệu €
07/02/2019263,5 triệu €
12/08/2019273,5 triệu €
09/01/2020273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
26/06/2020282,8 triệu €
17/12/2020282,0 triệu €
20/04/2021282,0 triệu €
14/10/2021291,2 triệu €
16/06/2022301,2 triệu €
04/09/2022301,0 triệu €
11/12/2022301,0 triệu €
11/04/202330800 nghìn €
06/07/202331700 nghìn €
14/09/202331550 nghìn €
06/12/202331550 nghìn €
04/03/202431450 nghìn €
10/06/202432450 nghìn €
09/12/202432400 nghìn €
03/04/202532350 nghìn €
19/06/202533200 nghìn €
04/12/202533150 nghìn €
08/04/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Free playerDeportivo PastoChuyển nhượng—
31/12/2025Deportiva Once CaldasFree playerTrở lại—
14/07/2025Atletico BucaramangaDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
11/03/2025Free playerAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo PereiraFree playerTrở lại—
23/01/2024Dep.Independiente MedellinDeportivo PereiraChuyển nhượng—
04/01/2023Deportes TolimaDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
12/01/2022Santos LagunaDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/01/2021Club AmericaSantos LagunaChuyển nhượng—
04/01/2018Racing Club de AvellanedaClub AmericaHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
18/07/2017Atletico Nacional MedellinRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
14/01/2016Deportes TolimaAtletico Nacional MedellinHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014Bogota FCDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2012Internacional de Palmira U20Bogota FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com