Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andres hernandez

Hartford AthleticTiền vệESA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

andres hernandez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
19,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—5449900011375%37%1019,36

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 19,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/205 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/20 (45%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andres hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 2-1560010115/1922/5—6,93
10/08/2026USL Championship@ Indy ElevenH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026USL Championship@ Loudoun UnitedB 0-245001116/1222/5—6,28
26/07/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCH 0-031000007/1022/3—6,55
19/07/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1610000011/1722/7—6,12
12/07/2026USL Cupvs Westchester SCT 2-1450000011/1222/2—6,38
09/07/2026USL Championshipvs Orange County SCH 2-2600010420/2811/4—6,86
05/07/2026USL Championship@ Louisville City FCB 0-112000007/712/2—6,47
21/06/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 0-05000002/30——6,52
14/06/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesT 1-07000003/40——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202424150 nghìn €
29/12/202424125 nghìn €
05/06/202525100 nghìn €
29/12/202525125 nghìn €
29/04/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Hartford AthleticInter FAChuyển nhượng—
04/02/2026Alianza San SalvadorHartford AthleticChuyển nhượng—
31/12/2023CD Platense ZacatecolucaAlianza San SalvadorChuyển nhượng—
16/09/2021Rio Ave U23CD Platense ZacatecolucaChuyển nhượng—
31/12/2020Lusos de BitarãesRio Ave U23Chuyển nhượng—
31/12/2019Santa Tecla FC ReserveLusos de BitarãesChuyển nhượng—
30/06/2019River AC YouthSanta Tecla FC ReserveChuyển nhượng—
31/12/2017Santa Tecla FC ReserveRiver AC YouthChuyển nhượng—
30/06/2017FC Dallas AcademySanta Tecla FC ReserveChuyển nhượng—
30/06/2016CD Municipal Limeño ReserveFC Dallas AcademyChuyển nhượng—
30/06/2014CD Dragón ReserveCD Municipal Limeño ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com