
Andrés Gudiño
Thủ mônMEX
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Andrés Gudiño là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 7,24 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | — | — | 7,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Tepatitlan FC | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Cruz Azul | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Venados FC Yucatán | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cruz Azul | Venados FC Yucatán | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Venados FC Yucatán | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Cruz Azul Hidalgo | Venados FC Yucatán | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Venados FC Yucatán | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Inter Playa del Carmen | Venados FC Yucatán | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Venados FC Yucatán | Inter Playa del Carmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cantera Venados | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pioneros Junior | Cantera Venados | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 157
- Chỉ số 246
- Chỉ số 459
- Chỉ số 364