
Andres Ferro
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Andres Ferro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Tiểu sử Andres Ferro
Andres Ferro là hậu vệ của câu lạc bộ Deportivo Metropolitano, mang quốc tịch Venezuela và 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 990 phút thi đấu tại Primera División Venezuela, với điểm trung bình 2,87. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 185 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, và hợp đồng được ghi đến 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 26 | 26 | 990 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 81% | 60% | 4 | 0 | 2,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 2,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/407 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/81 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/3 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/4 | V | 6,40 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 2/2 | V | 6,29 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 06/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 2/3 | V | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/03/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.