
Andres Ferrari là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Sint-Truidense | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villarreal CF | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Sint-Truidense | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Villarreal CF | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Defensor Sporting Montevideo | Villarreal B | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực46