Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Fernández

AlmeriaThủ mônESP
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrés Fernández là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.

Tiểu sử Andrés Fernández

Andrés Fernández là thủ môn của câu lạc bộ Almeria, quốc tịch Spain, 39 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 9 trận với 810 phút, thực hiện 21 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 7,16. Toàn bộ số liệu mùa này được ghi nhận tại giải La Liga 2. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2013.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109002982179%100%107,21

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,21

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/313 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/109 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-29081226/350——7,73
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-09011119/2401/1—7,00
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-19031132/350——7,06
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-09050135/4002/2V8,17
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-09012019/300——6,86
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-09041127/3601/1—7,99
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-29000024/290——6,39
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-19030224/3502/2—6,95
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-19010221/2401/1—6,59
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-09032121/2503/3—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2008: 300 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/200720200 nghìn €
03/02/200821300 nghìn €
21/07/200821300 nghìn €
20/01/200922200 nghìn €
21/07/200922200 nghìn €
01/12/200922200 nghìn €
07/04/201023200 nghìn €
19/08/201023200 nghìn €
08/12/201023300 nghìn €
10/02/201124600 nghìn €
07/08/201124800 nghìn €
04/02/2012251,5 triệu €
18/08/2012252,0 triệu €
10/01/2013263,0 triệu €
13/06/2013263,0 triệu €
24/07/2013265,0 triệu €
23/01/2014273,5 triệu €
16/02/2015283,0 triệu €
30/06/2015282,0 triệu €
21/02/2016291,5 triệu €
14/08/2016291,5 triệu €
23/01/2017301,5 triệu €
04/06/2017301,5 triệu €
31/12/2017311,0 triệu €
29/05/201831800 nghìn €
20/12/201832800 nghìn €
10/06/2019321,5 triệu €
19/12/2019331,0 triệu €
07/04/202033800 nghìn €
07/10/202033600 nghìn €
04/01/202134600 nghìn €
09/06/202134600 nghìn €
26/12/202135600 nghìn €
28/06/202235600 nghìn €
28/12/202236600 nghìn €
13/06/202336600 nghìn €
19/12/202337500 nghìn €
23/06/202437400 nghìn €
12/12/202437300 nghìn €
23/06/202538250 nghìn €
09/10/202538200 nghìn €
29/12/202539100 nghìn €
21/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com