
Andres Diaz
Tiền vệCHI
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andres Diaz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2025 | San Luis Quillota | Santiago City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Club Deportes Rengo | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Deportes Santa Cruz | Club Deportes Rengo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Nublense | Deportes Santa Cruz | Hết hạn mượn | — |
| 09/01/2019 | Deportes Valdivia | Nublense | Hết hạn mượn | — |
| 07/08/2018 | Palestino | Deportes Valdivia | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportes Valdivia | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Univ Catolica | Deportes Valdivia | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |