
Andres Correa
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Andres Correa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.848Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 18 | 1.578 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 76% | 52% | 5 | 1 | 6,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.578 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/517 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 17/59 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/55 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/127 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 49
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 5/7 | — | 6,74 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/3 | V | 5,47 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 1 | 2/4 | V | 6,40 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/38 | 1 | 6/8 | V | 7,02 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | 2/5 | — | 7,34 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/11/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/11/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Cali | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Boyaca Chico | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seattle Sounders | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Dep.Independiente Medellin | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Fortaleza F.C | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Dep.Independiente Medellin | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực46