
Andres Colorado
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andres Colorado là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.381Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1381Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 13 | 1.201 | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 90% | 53% | 6 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.201 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/565 (90%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/44 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/84 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 3/6 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/28 | 1 | 2/3 | V | 6,91 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 3 | 5/7 | V | 6,27 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 52/56 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 2/4 | V | 6,21 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/39 | 5 | 5/9 | V | 6,31 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 1 | 5/6 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 1 | 4/6 | — | 7,18 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/41 | 2 | 3/12 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Necaxa | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo Cali | Necaxa | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Necaxa | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atletico Junior Barranquilla | Necaxa | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Necaxa | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Inter Palmira | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Partizan Belgrade | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Inter Palmira | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | São Paulo - SP | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | Inter Palmira | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportivo Cali | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Inter Palmira | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cortuluá FC II | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực47