
Andres Catalan
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andres Catalan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Tiểu sử Andres Catalan
Hậu vệ người Mexico Andres Catalan đang khoác áo Correcaminos de la U.A.T. và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/08/2000, cao 168 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận tại Hạng 2 Mexico với 947 phút thi đấu và điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Mốc chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 31/12/2025, loại 'Hết hạn mượn', liên quan đến Venados FC Yucatán.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 947 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 78% | 49% | 2 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/407 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/48 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/46 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 6/15 | V | 6,02 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/51 | 5 | 8/10 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 3/5 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/10 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 5 | 5/7 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 2/6 | — | 6,03 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 3 | 4/6 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Venados FC Yucatán | Correcaminos de la U.A.T. | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2022 | Celaya FC | Venados FC Yucatán | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2020 | Mazatlán FC | Celaya FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Mazatlán FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atletico Morelia U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atletico Morelia U17 | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Morelia | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực31