Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andres Campos

CD LeganesTiền đạoESP
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andres Campos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andres Campos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs CordobaB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4dự bị00000—0———
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20242250 nghìn €
17/12/20242250 nghìn €
24/06/20252350 nghìn €
15/10/202523100 nghìn €
29/12/202523100 nghìn €
21/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Real Madrid CastillaCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2024Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
31/07/2022Villarreal CReal Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2020Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2019CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com