Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Barboza

San Marcos de AricaHậu vệURU
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Andrés Barboza là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo San Marcos de Arica.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.073Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—111198330000——51—
Chilean Cup2026—119000000——105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 983 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Barboza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/08/2026Chilean Cup@ Coquimbo UnidoB 0-19000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152075 nghìn €
13/08/20152175 nghìn €
24/02/201621200 nghìn €
08/09/201622350 nghìn €
21/02/201722350 nghìn €
04/02/201823300 nghìn €
01/01/202126300 nghìn €
09/04/202126300 nghìn €
09/09/202127300 nghìn €
31/12/202127300 nghìn €
01/06/202227325 nghìn €
11/11/202228325 nghìn €
14/07/202328325 nghìn €
28/12/202329325 nghìn €
23/06/202429200 nghìn €
04/12/202430200 nghìn €
29/06/202530200 nghìn €
11/12/202531200 nghìn €
15/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Centro Atletico FenixSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
12/01/2025Santiago WanderersCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
02/01/2023Centro Atletico FenixSantiago WanderersChuyển nhượng—
08/01/2020Mineros de ZacatecasCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
23/01/2019Centro Atletico FenixMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
23/07/2017Cerro MontevideoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
30/06/2014CA Cerro U19Cerro MontevideoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com