
Andrés Arroyo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Pachuca.
Tiểu sử Andrés Arroyo
Andrés Arroyo là tiền vệ thi đấu cho Pachuca, quốc tịch Colombia, hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/01/2002, cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 50 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Tại VĐQG Mexico, cầu thủ ra sân 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 33% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 1/4 | V | 6,48 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 5,79 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/6 | V | 6,37 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Copiapo S.A. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ San Luis Quillota | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 46/49 | 0 | 0/3 | — | 8,33 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/8 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/01/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/04/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/03/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Fortaleza F.C | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2026 | Everton CD | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Fortaleza F.C | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Iraklis | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deportes Tolima | Iraklis | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Iraklis | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Deportivo Cali | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Deportivo Cali | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực44