
Andrés Antañón Vieites là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Tiểu sử Andrés Antañón Vieites
Andrés Antañón Vieites là tiền vệ người Spain, 19 tuổi, thi đấu cho RC Celta. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46, trong đó có 1 trận thuộc La Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải; ngày 05/08/2024, cầu thủ chuyển từ Celta de Vigo U19 sang Celta Vigo B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,66 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 4 | 4/10 | — | 6,09 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 3/8 | — | 7,87 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 5/9 | — | 6,71 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 0/2 | V | 6,61 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Croatia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực36