
Andrés Andrade là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boca Juniors De Cali.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/01/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 1,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 950 nghìn € |
| 15/01/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 06/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 03/09/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 06/04/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Boca Juniors De Cali | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Free player | Boca Juniors De Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletico Bucaramanga | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Cali | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Alianza Lima | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Atletico Nacional Medellin | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlas | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Leon | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Atlas | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Leon | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club America | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Jaguares Chiapas FC | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Club America | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2013 | Deportes Tolima | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Atletico Huila | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | America de Cali | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | America de Cali U20 | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực39
- Kỹ thuật61