
Andrej Todoroski là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 754 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 754 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/30 | 1 | 9/14 | — | 6,89 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/24 | 0 | 3/15 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 60 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 18/21 | 1 | 1/4 | — | 8,42 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/20 | 2 | 7/14 | — | 7,50 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 35/42 | 0 | 10/19 | — | 7,09 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 76 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 31/40 | 1 | 1/5 | V | 9,02 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/22 | 1 | 7/10 | — | 8,20 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 5/8 | — | 6,40 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 17/18 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | — |
| 24/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực43