Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Todoroski

Backa TopolaTiền vệMKD
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Andrej Todoroski là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—12975442000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 754 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Todoroski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1900031323/3019/14—6,89
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2900032220/2403/15—6,48
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1601144118/2111/4—8,42
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2902032214/2027/14—7,50
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2900062335/42010/19—7,09
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1762044231/4011/5V9,02
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1781041220/2217/10—8,20
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3340100115/1805/8—6,40
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-18000000/101/3—6,30
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0660051317/1802/4—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: —2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/201819100 nghìn €
30/11/201819200 nghìn €
31/05/201920200 nghìn €
02/12/201920150 nghìn €
30/07/202021—
24/12/202122100 nghìn €
25/06/202223100 nghìn €
11/09/202223200 nghìn €
17/11/202223250 nghìn €
21/06/202324700 nghìn €
26/12/2023241,2 triệu €
09/06/2024251,5 triệu €
26/12/2024251,5 triệu €
24/03/2025251,7 triệu €
11/06/2025261,5 triệu €
10/12/2025261,5 triệu €
04/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com