Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej Kotnik

NK Publikum CeljeTiền vệSLO
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrej Kotnik là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5223300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej Kotnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-11190042013/1701/5Đ6,23
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-132003213/803/7—7,09
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-0dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-22600000—0——6,00
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-13900000—0——6,25
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-32100000—0——5,80
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-0dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-415000004/722/3—5,85
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaT 3-2dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/201721250 nghìn €
15/07/201721200 nghìn €
28/12/201722150 nghìn €
29/05/201822100 nghìn €
02/08/20182250 nghìn €
07/03/201923100 nghìn €
23/06/201923100 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
29/07/202024250 nghìn €
05/01/202125250 nghìn €
07/06/202125200 nghìn €
14/12/20212650 nghìn €
26/06/202226100 nghìn €
14/12/202227250 nghìn €
24/05/202327350 nghìn €
13/12/202328650 nghìn €
11/03/202428600 nghìn €
16/06/202428400 nghìn €
02/12/202429500 nghìn €
22/06/202529400 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
25/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com