Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Lebedev

Naftan NovopolotskHậu vệBLR
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andrei Lebedev là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119010000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—222263000000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: —2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20101975 nghìn €
02/07/201120125 nghìn €
07/12/201120125 nghìn €
17/04/201221150 nghìn €
03/06/201221150 nghìn €
02/10/201221125 nghìn €
10/04/201322150 nghìn €
26/12/201322150 nghìn €
21/07/201423—
10/04/201524100 nghìn €
08/07/201524100 nghìn €
19/11/201524100 nghìn €
14/06/201625150 nghìn €
29/11/201625150 nghìn €
04/07/201726250 nghìn €
29/11/201726300 nghìn €
31/05/201827300 nghìn €
27/12/201827300 nghìn €
12/06/201928300 nghìn €
27/12/201928300 nghìn €
14/09/202029250 nghìn €
10/12/202029200 nghìn €
24/06/202130225 nghìn €
08/12/202130225 nghìn €
16/06/202231200 nghìn €
29/11/202231150 nghìn €
10/07/202332125 nghìn €
14/11/202332—
11/03/202433100 nghìn €
01/07/202433100 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
18/06/20253475 nghìn €
07/12/20253450 nghìn €
28/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com