
Andreas Voglsammer là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 659 | 3 | 0 | 0 | 25 | 8 | 64% | 47% | 0 | 0 | 5,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/125 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/68 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/11 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 2/6 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/7 | 1 | 5/8 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7/9 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/6 | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/22 | 0 | 5/11 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 8/15 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/02/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/10/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực49