Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Voglsammer

Hansa RostockTiền đạoGER
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andreas Voglsammer là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10865930025864%47%005,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11850000073%53%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/25
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/125 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/68 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Voglsammer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-225001104/603/6—6,30
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-290003018/1204/11—6,40
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0680052013/1902/6——
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-128001012/715/8—6,50
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-269002037/914/7—6,70
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-465000006/801/5—5,90
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1750020010/1323/6——
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2900031112/2205/11—6,50
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4850000114/1928/15—6,26
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-383104208/1101/4—8,05

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20111950 nghìn €
03/06/20111950 nghìn €
23/07/20122050 nghìn €
29/12/201220125 nghìn €
22/02/201321150 nghìn €
27/06/201321200 nghìn €
23/01/201422275 nghìn €
29/06/201422350 nghìn €
05/11/201422400 nghìn €
28/03/201523400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
10/02/201624400 nghìn €
21/07/201624350 nghìn €
22/01/201725600 nghìn €
26/06/201725700 nghìn €
16/10/201725850 nghìn €
21/01/2018261,2 triệu €
18/06/2018261,8 triệu €
15/10/2018262,5 triệu €
07/01/2019262,0 triệu €
12/03/2019271,5 triệu €
11/06/2019271,8 triệu €
12/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
14/07/2020282,5 triệu €
09/02/2021291,7 triệu €
08/06/2021291,7 triệu €
21/12/2021291,2 triệu €
08/06/2022301,2 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
31/05/202331800 nghìn €
14/12/202331800 nghìn €
05/06/202432700 nghìn €
18/12/202432500 nghìn €
18/06/202533400 nghìn €
22/12/202533350 nghìn €
28/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com