
Andreas Verstraeten là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo VVV Venlo.
Tiểu sử Andreas Verstraeten
Andreas Verstraeten là hậu vệ thi đấu cho VVV Venlo, quốc tịch Belgium, hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại Hạng 2 Hà Lan với 204 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Cao 173 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái, sinh ngày 10/01/2006. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2026). Cầu thủ chuyển đến VVV Venlo từ Royal Antwerp ngày 01/09/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 294 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/154 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 2 | 4/6 | — | 7,74 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/54 | 4 | 6/9 | — | 7,33 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 2/2 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Royal Antwerp | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Royal Antwerp FC Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lierse SK Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực45