Andreas Vella
Tiền vệMLT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Andreas Vella là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/04/2021 | 20 | 20 nghìn € |
| 09/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 19/04/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 05/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tarxien Rainbows F.C | Victoria Hotspurs FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Santa Lucia FC Reserves | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Zabbar St. Patrick FC | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sirens | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Floriana F.C. | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Santa Lucia FC Reserves | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Hibernians FC U19 | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng | — |