
Andreas Vasilogiannis là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panahaiki-2005.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/09/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/05/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/04/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/03/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 20/07/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Kallithea | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Kalamata F.C | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chania Kissamikos | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Lamia | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Umraniyespor | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Lamia | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ermis Aradippou | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Lamia | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | AO Chania | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Olympiacos Piraeus | AO Chania | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Kerkyra | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 06/07/2012 | Olympiacos Piraeus | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Glyfada FC | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/01/2012 | Olympiacos Piraeus | Glyfada FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Apollon Limassol FC | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 14/08/2011 | Olympiacos Piraeus | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Ethnikos Piraeus | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Olympiacos Piraeus | Ethnikos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |