Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Tatos

Olympiakos VolouTiền vệGRE
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andreas Tatos là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Volou.

Tiểu sử Andreas Tatos

Andreas Tatos là tiền vệ của Olympiakos Volou, mang quốc tịch Greece và năm nay 37 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 1,8 triệu € (2012), và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng mới nhất có ngày 30/06/2026, từ Olympiakos Volou đến Telos Agras Gargaliani theo loại 'Chuyển nhượng'. Trước đó, ngày 05/08/2025 ghi nhận chuyển từ Pierikos đến Olympiakos Volou.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 350 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 400 nghìn €2011: 550 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,1 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20092024
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/200919350 nghìn €
01/11/200920500 nghìn €
25/12/200920400 nghìn €
21/02/201121550 nghìn €
29/06/201122800 nghìn €
13/11/2011221,1 triệu €
25/02/2012221,8 triệu €
20/09/2012231,8 triệu €
09/02/2013231,2 triệu €
27/03/2014241,2 triệu €
10/11/2014251,2 triệu €
09/05/201525800 nghìn €
19/04/201727600 nghìn €
04/02/201828400 nghìn €
29/05/201829300 nghìn €
14/10/201829150 nghìn €
06/01/201929225 nghìn €
16/06/201930125 nghìn €
03/02/202030125 nghìn €
26/08/202031125 nghìn €
07/03/202131200 nghìn €
20/05/202132250 nghìn €
27/12/202132200 nghìn €
26/06/202233200 nghìn €
26/02/202333150 nghìn €
18/06/202334150 nghìn €
27/12/202334150 nghìn €
12/03/202434125 nghìn €
22/05/202435100 nghìn €
08/09/202435—

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiakos VolouTelos Agras GargalianiChuyển nhượng—
05/08/2025PierikosOlympiakos VolouChuyển nhượng—
08/09/2024Kalamata F.CPierikosChuyển nhượng—
26/08/2021SKODA XanthiKalamata F.CChuyển nhượng—
28/09/2020Altay Spor KulubuSKODA XanthiChuyển nhượng—
17/01/2019ElazigsporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
26/07/2017Aris ThessalonikiElazigsporHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
09/09/2015Veria 1960Aris ThessalonikiChuyển nhượng Free—
31/01/2015Atromitos AthensVeria 1960Chuyển nhượng Free—
30/06/2014Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng Free—
29/06/2014Aris ThessalonikiOlympiacos PiraeusCho mượn—
22/01/2013Olympiacos PiraeusAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2012Atromitos AthensOlympiacos PiraeusCho mượn—
19/08/2011Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng—
18/08/2011Atromitos AthensOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2008Chaidari FCAtromitos AthensChuyển nhượng Free—
31/12/2006Panahaiki-2005Chaidari FCChuyển nhượng Free—
30/06/2006Panachaiki FC U19Panahaiki-2005Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com