Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Schjelderup

BenficaTiền đạoNOR
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Andreas Schjelderup là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
10Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8335110212382%48%007,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432790006282%52%006,32
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20320002092%66%006,64
World Cup2026—622511033283%42%006,80
Vòng loại World Cup châu Âu2026—521670015292%35%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/192 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/41 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/99 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/102 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/52 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Schjelderup · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-122002008/912/3—6,64
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0610031429/3325/7—7,05
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2900010019/2524/10—5,98
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2750020125/2813/8—6,28
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2900021233/40811/17—6,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-224001115/612/3—6,92
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-316000016/1001/2—6,40
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-010000015/50——6,65
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1720020226/3224/10—6,23
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0901252741/5215/10—9,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/202116100 nghìn €
03/06/2021173,0 triệu €
05/10/2021175,0 triệu €
27/12/2021175,0 triệu €
19/06/2022184,0 triệu €
21/12/2022189,0 triệu €
15/06/2023199,0 triệu €
20/12/2023199,0 triệu €
09/06/20242010,0 triệu €
18/12/20242010,0 triệu €
30/03/20252015,0 triệu €
29/05/20252015,0 triệu €
17/12/20252114,0 triệu €
18/03/20262120,0 triệu €
27/05/20262130,0 triệu €
21/07/20262240,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024NordsjaellandBenficaCho mượn—
31/08/2023BenficaNordsjaellandChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
11/01/2023NordsjaellandBenficaHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
31/12/2020Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
07/07/2020Bodo Glimt YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy66
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com