
Andreas Schjelderup là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 351 | 1 | 0 | 2 | 12 | 3 | 82% | 48% | 0 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 2 | 251 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,80 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 167 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 92% | 35% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/192 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/41 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/99 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 29/33 | 2 | 5/7 | — | 7,05 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/10 | — | 5,98 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 3/8 | — | 6,28 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/40 | 8 | 11/17 | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/32 | 2 | 4/10 | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | 41/52 | 1 | 5/10 | — | 9,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 17 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 17 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 18 | 9,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 14,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Nordsjaelland | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Benfica | Nordsjaelland | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/01/2023 | Nordsjaelland | Benfica | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Bodo Glimt Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật65
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực49