Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Radics

ASK VoitsbergTiền vệAUT
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Andreas Radics là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—643071012077%30%206,17
Austrian Cup2026-2027—2210900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Radics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-24500000—0—V6,12
11/10/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 2-31000000—0——5,80
19/09/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-16100000—0——6,25
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckH 1-19001000—0—V6,45
28/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3720020224/3133/10—5,88
23/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-52910000—0——6,50
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 3-1dự bị00000—0———
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-11200000—0——6,55
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 2-0100000—0——6,80
02/05/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-11100000—0——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/202322100 nghìn €
10/09/202322150 nghìn €
04/12/202322175 nghìn €
27/05/202423150 nghìn €
09/12/202423150 nghìn €
29/05/202524200 nghìn €
14/12/202524175 nghìn €
17/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC HOGO Hertha WelsASK VoitsbergChuyển nhượng—
30/06/2025LafnitzFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
11/07/2023SV OberwartLafnitzChuyển nhượng—
30/06/2019SVH WaldbachSV OberwartChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Burgenland U16SVH WaldbachChuyển nhượng—
31/12/2016TSV Hartberg YouthAKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/11/2011ASK Markt Neuhodis YouthTSV Hartberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com