
Andreas Ntoi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Rio Ave.
Tiểu sử Andreas Ntoi
Andreas Ntoi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rio Ave, quốc tịch Greece, sinh ngày 02/02/2003 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Andreas Ntoi có 7 trận ra sân với 522 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng với Rio Ave có hiệu lực đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2025, khi chuyển từ Olympiacos Piraeus sang Rio Ave.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 47% | 1 | 1 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/225 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 8/17 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 6/10 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/10 | — | 5,45 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | V | 6,67 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | Đ | 5,70 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Điển | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/02/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực48