
Andreas Nita
Tiền đạoROU
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andreas Nita là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | FC Voluntari | FC Bacau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tunari | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD San Marcelino | Tunari | Chuyển nhượng | — |