
Andreas Mihaiu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSS Islla Te Nagh.
Tiểu sử Andreas Mihaiu
Andreas Mihaiu là tiền đạo người Romania, 28 tuổi, hiện thi đấu cho CSS Islla Te Nagh. Cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, sinh ngày 19/08/1998. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời CSM Unirea Alba Iulia để gia nhập CSS Islla Te Nagh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/09/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSM Unirea Alba Iulia | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | CSS Islla Te Nagh | CSM Unirea Alba Iulia | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2024 | Gloria Buzau | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Dinamo 1948 | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Dinamo 1948 II | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chindia Targoviste | FC Dinamo 1948 II | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | FC Dinamo 1948 II | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | FC Dinamo 1948 II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Dinamo 1948 II | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Dinamo 1948 U19 | FC Dinamo 1948 II | Chuyển nhượng | — |