
Andreas Mayn Tomaselli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Naesby.
Tiểu sử Andreas Mayn Tomaselli
Andreas Mayn Tomaselli là hậu vệ thi đấu cho Naesby, quốc tịch Denmark, sinh ngày 13/10/2005 và 21 tuổi. Chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 17 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Danish Cup và đạt điểm trung bình 3,30. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
17Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
5,29Bàn/90 phút
17Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs AC Horsens | B 2-3 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/08/2025 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.